TanroDictionary Sổ từ

蛍火 ほたるび

HUỲNH HỎA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. glow of a fireflydanh từ
  2. nearly extinguished fire; embersdanh từ
  3. the light of a fireflydanh từ
  4. small embersdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「蛍火」

蛍火

けいか

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the light of a firefly
  2. tên riêng a female given name

Chữ Hán trong từ

蛍
HUỲNH On: ケイ Kun: ほたる lightning-bug; firefly 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
火
HỎA On: カ Kun: ひ、-び、ほ- fire 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗