蛍火
けいかNghĩa tiếng Anh
- danh từ the light of a firefly
- tên riêng a female given name
Chữ Hán trong từ
蛍
HUỲNH
On: ケイ
Kun: ほたる
lightning-bug; firefly
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
火