TanroDictionary Sổ từ
火

Chữ Hán 火 HỎA

Âm On
カ
Âm Kun
ひ、-び、ほ-
Nghĩa (Anh)
fire
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 火 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 火 40 từ