Nghĩa tiếng Việt
- người qua đường, lữ kháchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- passer-by; traveler; travellerdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
HÀNH NHÂN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép