衣 (ころも) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quần áo, y phục; áo choàng, áo cà sa; lớp áo, lớp phủ (bột chiên, men gốm, kem phủ).
Nghĩa tiếng Việt
quần áo, y phụcdanh từ
áo choàng, áo cà sadanh từ
lớp áo, lớp phủ (bột chiên, men gốm, kem phủ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
clothes; garmentdanh từJMdict
gown; robedanh từJMdict
coating (e.g. glaze, batter, icing)danh từJMdict
clothingchữ HánWiktionary
clothes, clothingdanh từWiktionary
a robe (as worn by a monk, nun, or priest)danh từWiktionary
a coating on an item of food, such as batter or icingdanh từWiktionary
the outer shell or carapace of an insect or other arthropoddanh từWiktionary
the hide or feathers of a small animaldanh từWiktionary
Cách dùng
"Quần áo; lớp bột phủ" (ころも): trong nấu ăn rất thông dụng 「天ぷらの衣」 — lớp bột tempura; 「衣をつける」 — tẩm bột. Nghĩa y phục mang tính văn chương; 「衣替え」 — thay đồ theo mùa. Hằng ngày dùng 服.
Ví dụ
エビに衣をつけて揚げる。
Tẩm bột tôm rồi chiên.
六月になると衣替えをする。
Đến tháng Sáu thì thay quần áo theo mùa.
Cách đọc khác của 「衣」
衣
きぬ
NhậtÍt dùngHán Việt: Y
Nghĩa tiếng Việt
danh từquần áo, y phục
Nghĩa tiếng Anh
danh từclothing; garment; dressJMdict
danh từclothes, clothing (particularly clothing worn on the top half of the body)Wiktionary
danh từan overrobeWiktionary
danh từthe skin, hide, or shell of an animal; the bark, rind, or skin of a plantWiktionary
Cách dùng
"Áo, y phục" (ころも, văn chương): 「衣替え」 — thay đồ theo mùa. Trong nấu ăn: lớp bột áo khi chiên (天ぷらの衣). Đọc い trong 「衣食住」.