服
ふく
PHỤC
服 (ふく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quần áo (nhất là đồ Tây), trang phục; đếm liều thuốc, ngụm trà, hơi thuốc.
Nghĩa tiếng Việt
- quần áo (nhất là đồ Tây), trang phụcdanh từ · hậu tố
- đếm liều thuốc, ngụm trà, hơi thuốctrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- clothes (esp. Western clothes); clothing; dress; costume; suit; outfitdanh từ · hậu tốJMdict
- counter for doses of medicine, gulps of tea, puffs of a cigarette, etc.trợ số từJMdict
- clothingchữ HánWiktionary
- an amount equal to one swallow (act of swallowing), a gulpchữ HánWiktionary
- obeychữ HánWiktionary
- an amount equal to one swallow:; doses of medicinetrợ số từWiktionary
- an amount equal to one swallow:; gulps of teatrợ số từWiktionary
- an amount equal to one swallow:; puffs of tobaccotrợ số từWiktionary
- clothesdanh từWiktionary
Cách dùng
"Quần áo" (nhất là đồ Tây): 「服を着る」 — mặc quần áo; 「服を脱ぐ」 — cởi quần áo; 「服を買う」 — mua quần áo; 「制服」 — đồng phục. Trong văn trang trọng dùng 衣服 / 衣類. Làm lượng từ: 「一服する」 — nghỉ một lát (hút điếu thuốc, uống chén trà).
Ví dụ
-
週末に新しい服を買いに行った。
Cuối tuần tôi đi mua quần áo mới.
-
雨で服がびしょびしょになった。
Quần áo ướt sũng vì mưa.
Cách đọc khác của 「服」
服
ぶく
Nhật
Ít dùng Hán Việt: PHỤC
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (cổ) đồ tang
-
danh từ (cổ) tang, thời gian để tang
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ mourning clothes
JMdict
-
danh từ mourning; period of mourning
JMdict