TanroDictionary Sổ từ

被爆 ひばく

BỊ BỘC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị ném bomdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. bị bom nguyên tử, nhiễm phóng xạdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. being bombeddanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. being subjected to a nuclear bomb attack; being exposed to radiation from a nuclear bombdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. injury from an atomic or hydrogen bomb; A-bombingdanh từ

Cách dùng

"Bị ném bom; đặc biệt bị bom nguyên tử": 「被爆者」 — nạn nhân bom nguyên tử; 「被爆地」 — Hiroshima, Nagasaki. Phân biệt 被曝 (nhiễm phóng xạ), cùng âm ひばく.

Ví dụ

  1. 祖母は広島で被爆した。

    Bà tôi là nạn nhân bom nguyên tử ở Hiroshima.

  2. 被爆者の体験を次の世代に伝えたい。

    Tôi muốn truyền lại trải nghiệm của các nạn nhân bom nguyên tử cho thế hệ sau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「被爆」

被爆

ひばくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ be bombed
  2. động từ be injured by an atomic or hydrogen bomb; be A-bombed

Chữ Hán trong từ

被
BỊ, BÍ On: ヒ Kun: こうむ.る、おお.う、かぶ.る、かぶ.せる incur; cover; veil; brood over; shelter; wear; put on; be exposed (film); receiving 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
爆
BẠO, BẠC, BỘC On: バク Kun: は.ぜる bomb; burst open; pop; split 19 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗