TanroDictionary Sổ từ
被

Chữ Hán 被 BỊ, BÍ

Âm On
ヒ
Âm Kun
こうむ.る、おお.う、かぶ.る、かぶ.せる
Nghĩa (Anh)
incur; cover; veil; brood over; shelter; wear; put on; be exposed (film); receiving
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 被 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 被 20 từ