Nghĩa tiếng Việt
- trang phục, sự ăn mặcdanh từ
- sự đóng sáchdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- clothing; dressingdanh từ
- binding (of a book)danh từ · hậu tố
- attirechữ Hán
Cách dùng
"Trang phục; đóng sách" (そう): 「装を新たにする」 — làm mới diện mạo; 「服装」, 「装丁」 — thiết kế bìa sách; 「新装開店」 — khai trương sau sửa sang.
Ví dụ
-
店が新装開店した。
Cửa hàng khai trương lại sau khi sửa.
-
この本は装丁が美しい。
Cuốn sách này có bìa đẹp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép