TanroDictionary Sổ từ

装 そう

TRANG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang phục, sự ăn mặcdanh từ
  2. sự đóng sáchdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. clothing; dressingdanh từ
  2. binding (of a book)danh từ · hậu tố
  3. attirechữ Hán

Cách dùng

"Trang phục; đóng sách" (そう): 「装を新たにする」 — làm mới diện mạo; 「服装」, 「装丁」 — thiết kế bìa sách; 「新装開店」 — khai trương sau sửa sang.

Ví dụ

  1. 店が新装開店した。

    Cửa hàng khai trương lại sau khi sửa.

  2. この本は装丁が美しい。

    Cuốn sách này có bìa đẹp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép