Nghĩa tiếng Việt
- trang phục, quần áodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- attire; dress; clothes; clothing; costume; garbdanh từ
- garments and clothingdanh từ
- one's outfit, the appearance that one has while dresseddanh từ
Cách dùng
"Trang phục, cách ăn mặc": 「服装を整える」 — chỉnh trang trang phục; 「派手な服装」 — ăn mặc loè loẹt; 「服装規定」 — quy định trang phục (dress code). Nói về kiểu ăn mặc tổng thể, khác 服 (quần áo).
Ví dụ
-
面接にはどんな服装で行けばいいですか。
Đi phỏng vấn thì nên mặc trang phục thế nào?
-
この会社は服装が自由だ。
Công ty này cho phép ăn mặc tự do.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép