TanroDictionary Sổ từ

服装 ふくそう

PHỤC TRANG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang phục, quần áodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. attire; dress; clothes; clothing; costume; garbdanh từ
  2. garments and clothingdanh từ
  3. one's outfit, the appearance that one has while dresseddanh từ

Cách dùng

"Trang phục, cách ăn mặc": 「服装を整える」 — chỉnh trang trang phục; 「派手な服装」 — ăn mặc loè loẹt; 「服装規定」 — quy định trang phục (dress code). Nói về kiểu ăn mặc tổng thể, khác 服 (quần áo).

Ví dụ

  1. 面接にはどんな服装で行けばいいですか。

    Đi phỏng vấn thì nên mặc trang phục thế nào?

  2. この会社は服装が自由だ。

    Công ty này cho phép ăn mặc tự do.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép