TanroDictionary Sổ từ

裏金 うらがね

LÝ KIM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền hối lộdanh từ
  2. quỹ đendanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bribedanh từ
  2. secret fund; slush fund; money for briberydanh từ
  3. a thin piece of metal attached to the heel of a sandal; a leather sandal with such a metal piecedanh từ
  4. a bribedanh từ
  5. a slush funddanh từ
  6. a short blade affixed slightly offset against the cutting edge of a planedanh từ

Cách dùng

"Quỹ đen, tiền hối lộ ngầm": 「裏金を作る」 — lập quỹ đen; 「裏金問題」 — vụ bê bối quỹ đen; 「裏金を渡す」 — đưa tiền đút lót. Mang nghĩa tiêu cực, hay gặp trong tin chính trị.

Ví dụ

  1. 政治家の裏金問題が大きく報道された。

    Vụ bê bối quỹ đen của chính trị gia được đưa tin rộng rãi.

  2. 会社は帳簿を操作して裏金を作っていた。

    Công ty đã gian lận sổ sách để lập quỹ đen.

  3. 自民党派閥の裏金事件を念頭に「国民民主と自民の関係はおかしくなってきている」と指摘した。

    In light of the Liberal Democratic Party factions’ slush fund issue, he suggested, “relations between the DPP and LDP are becoming strained”.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép