Nghĩa tiếng Việt
- sự trần truồng, khoả thândanh từ · trợ từ
- trơ trụi, không che phủdanh từ · trợ từ
- trắng tay, không một xu dính túidanh từ · trợ từ
- không che giấu, thẳng thắndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- nakedness; nuditydanh từ · trợ từJMdict
- bareness; nakedness; baldness; being uncovereddanh từ · trợ từJMdict
- being pennilessdanh từ · trợ từJMdict
- concealing nothing; opennessdanh từ · trợ từJMdict
- naked, nude, barechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Trần truồng, khoả thân": 「裸になる」 — cởi trần; 「裸足」 — chân trần; 「上半身裸」 — cởi trần nửa trên. Nghĩa bóng 「裸一貫」 — tay trắng; 「裸の付き合い」 — quan hệ thân tình không giữ kẽ (tắm chung onsen).
Ví dụ
-
子供たちは裸で川で遊んでいた。
Bọn trẻ cởi truồng chơi dưới sông.
-
彼は裸一貫から会社を築いた。
Anh ấy dựng nên công ty từ hai bàn tay trắng.