TanroDictionary Sổ từ

裸 はだか

LOÃ

Nhật Thông dụng
0

裸 (はだか) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự trần truồng, khoả thân; trơ trụi, không che phủ; trắng tay, không một xu dính túi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự trần truồng, khoả thândanh từ · trợ từ
  2. trơ trụi, không che phủdanh từ · trợ từ
  3. trắng tay, không một xu dính túidanh từ · trợ từ
  4. không che giấu, thẳng thắndanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nakedness; nuditydanh từ · trợ từJMdict
  2. bareness; nakedness; baldness; being uncovereddanh từ · trợ từJMdict
  3. being pennilessdanh từ · trợ từJMdict
  4. concealing nothing; opennessdanh từ · trợ từJMdict
  5. naked, nude, barechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Trần truồng, khoả thân": 「裸になる」 — cởi trần; 「裸足」 — chân trần; 「上半身裸」 — cởi trần nửa trên. Nghĩa bóng 「裸一貫」 — tay trắng; 「裸の付き合い」 — quan hệ thân tình không giữ kẽ (tắm chung onsen).

Ví dụ

  1. 子供たちは裸で川で遊んでいた。

    Bọn trẻ cởi truồng chơi dưới sông.

  2. 彼は裸一貫から会社を築いた。

    Anh ấy dựng nên công ty từ hai bàn tay trắng.