Nghĩa tiếng Việt
- hướng tây tây bắcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- west-northwestdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TÂY BẮC TÂY
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép