TanroDictionary Sổ từ

西北西 せいほくせい

TÂY BẮC TÂY

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hướng tây tây bắcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. west-northwestdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép