TanroDictionary Sổ từ

西脇 にしわき

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nishiwaki (một thành phố của Hyōgo, Nhật Bản)tên riêng
  2. Tên họtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. Nishiwaki (a city in Hyōgo Prefecture, Japan)tên riêng
  2. a surnametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép