Nghĩa tiếng Việt
- Nishiwaki (một thành phố của Hyōgo, Nhật Bản)tên riêng
- Tên họtên riêng
Nghĩa tiếng Anh
- Nishiwaki (a city in Hyōgo Prefecture, Japan)tên riêng
- a surnametên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép