TanroDictionary Sổ từ

西部 せいぶ

TÂY BỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. miền tây, phía tâydanh từ
  2. miền Tây (nước Mỹ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. western part; the west (of a region)danh từ
  2. the West (United States)danh từ
  3. the western part, the region in the westdanh từ
  4. the West (Western United States)danh từ

Cách dùng

"Miền tây, phía tây": 「東京都西部」 — phía tây Tokyo; 「西部劇」 — phim cao bồi miền Tây (Mỹ). Đối lập 東部.

Ví dụ

  1. 県の西部では大雨が降っている。

    Phía tây tỉnh đang có mưa lớn.

  2. 祖父は西部劇が大好きだ。

    Ông tôi rất thích phim cao bồi miền Tây.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép