Nghĩa tiếng Việt
- miền tây, phía tâydanh từ
- miền Tây (nước Mỹ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- western part; the west (of a region)danh từ
- the West (United States)danh từ
- the western part, the region in the westdanh từ
- the West (Western United States)danh từ
Cách dùng
"Miền tây, phía tây": 「東京都西部」 — phía tây Tokyo; 「西部劇」 — phim cao bồi miền Tây (Mỹ). Đối lập 東部.
Ví dụ
-
県の西部では大雨が降っている。
Phía tây tỉnh đang có mưa lớn.
-
祖父は西部劇が大好きだ。
Ông tôi rất thích phim cao bồi miền Tây.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép