TanroDictionary Sổ từ

覇権 はけん

BÁ QUYỀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bá quyền, quyền bá chủdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hegemonydanh từ · trợ từ

Ví dụ

  1. 覇権を求めて戦争を開始した。

    They started a war for hegemony.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép