TanroDictionary Sổ từ
覇

Chữ Hán 覇 BÁ, PHÁCH

Âm On
ハ、ハク
Âm Kun
はたがしら
Nghĩa (Anh)
hegemony; supremacy; leadership; champion
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 覇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 覇 5 từ