TanroDictionary Sổ từ

角 かど

GIÁC

Nhật Thông dụng
0

角 (かど) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: góc, cạnh; góc phố, chỗ rẽ; tính góc cạnh, gay gắt (trong tính cách, lời nói).

Nghĩa tiếng Việt

  1. góc, cạnhdanh từ
  2. góc phố, chỗ rẽdanh từ
  3. tính góc cạnh, gay gắt (trong tính cách, lời nói)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. corner; edgedanh từJMdict
  2. (street) corner; turningdanh từJMdict
  3. rough edges (of one's character, words, etc.); abrasiveness; harshness; sharpnessdanh từJMdict
  4. a corner (e.g., of a desk; compare 隅)danh từWiktionary
  5. an edgedanh từWiktionary
  6. a street cornerdanh từWiktionary
  7. sharpness; harshness; abrasivenessdanh từWiktionary
  8. a surnametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Góc, cạnh; góc phố" (đọc かど): 「角を曲がる」 — rẽ ở góc; 「机の角」 — cạnh bàn; 「角が立つ」 — gây mất lòng, gay gắt; 「角が取れる」 — trở nên mềm mỏng. Phân biệt 隅 (góc trong, xó).

Ví dụ

  1. 次の角を右に曲がってください。

    Hãy rẽ phải ở góc tiếp theo.

  2. 角が立たないように言い方に気をつけた。

    Tôi cẩn thận cách nói để không gây mất lòng.

  3. 机の角

    edge of the desk

  4. それに加えて彼女のしゃべり方にはどことなく角があった。直子は僕に対してなんとなく腹を立てているように見えたが、その理由は僕にはよくわからなかった。

    Additionally there was a kind of sharpness to the way she spoke. Naoko seemed to be angry at me for some reason, but I didn't really know why.

Cách đọc khác của 「角」

角

かく

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố góc (hình học)
  2. danh từ · hậu tố hình vuông, khối vuông
  3. danh từ · hậu tố quân tượng (cờ shogi)
  4. danh từ · hậu tố âm Giốc (bậc ba trong ngũ âm)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố angle JMdict
  2. danh từ · hậu tố square; cube JMdict
  3. danh từ · hậu tố bishop JMdict
  4. danh từ · hậu tố third degree (of the Japanese and Chinese pentatonic scale) JMdict
  5. danh từ · hậu tố Chinese "horn" constellation (one of the 28 mansions) JMdict
  6. danh từ · hậu tố jiao (monetary unit of China; one-tenth of a yuan) JMdict
  7. danh từ cape, headland, point Wiktionary
  8. danh từ A bishop (shogi). Abbreviation of 角行. Wiktionary
  9. tên riêng a surname Wiktionary

Cách dùng

"Góc (hình học); quân tượng" (đọc かく): 「角度」 — góc độ; 「直角」 — góc vuông; 「三角」 — tam giác; 「角に切る」 — cắt hình vuông. Trong shogi 角 là quân tượng. Phân biệt với かど (góc phố) và つの (sừng).

Từ gần nghĩa: 角度

Ví dụ

  • この二つの線は直角に交わる。Hai đường này cắt nhau theo góc vuông.
  • 豆腐を一センチ角に切ってください。Hãy cắt đậu phụ thành khối vuông 1 cm.
  • 入射角angle of incidence

Chữ Hán trong từ

角
GIÁC, GIỐC On: カク Kun: かど、つの angle; corner; square; horn; antlers 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

角

つの

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ sừng, gạc
  2. danh từ râu (côn trùng), xúc tu (ốc sên)
  3. danh từ chóp nhọn (như chóp kem đánh bông)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ horn; antler JMdict
  2. danh từ antenna; feeler; tentacle (e.g. of a snail) JMdict
  3. danh từ horn-like projection (e.g. peaks of whipped cream) JMdict
  4. danh từ horn, antler Wiktionary
  5. tên riêng a surname Wiktionary

Cách dùng

"Sừng; râu" (đọc つの): 「牛の角」 — sừng bò; 「鹿の角」 — gạc nai; 「かたつむりの角」 — râu ốc sên; thành ngữ 「角を出す」 — ghen tuông, nổi giận (phụ nữ).

Từ gần nghĩa: 触角

Ví dụ

  • 鹿の角は毎年生え変わる。Gạc nai mỗi năm thay một lần.
  • かたつむりが角を出した。Con ốc sên thò râu ra.
  • 鹿の角deer antlers

Chữ Hán trong từ

角
GIÁC, GIỐC On: カク Kun: かど、つの angle; corner; square; horn; antlers 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗