Nghĩa tiếng Việt
- góc, xó, chỗ khuấtdanh từ · hậu tố
- (hiếm) góc phải sân khấu (kịch Noh)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- corner; nook; recessdanh từ · hậu tố
- downstage right (on a noh stage)danh từ
Cách dùng
"Góc, xó": 「部屋の隅」 — góc phòng; 「隅々まで」 — khắp ngóc ngách, tỉ mỉ; 「隅に置けない」 — không thể coi thường (khen bất ngờ). 隅 là góc bên trong, 角 là góc nhô ra.
Ví dụ
-
荷物は部屋の隅に置いてください。
Hãy để hành lý ở góc phòng.
-
家の中を隅々まで掃除した。
Tôi dọn dẹp khắp mọi ngóc ngách trong nhà.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép