TanroDictionary Sổ từ

隅 すみ

NGUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. góc, xó, chỗ khuấtdanh từ · hậu tố
  2. (hiếm) góc phải sân khấu (kịch Noh)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. corner; nook; recessdanh từ · hậu tố
  2. downstage right (on a noh stage)danh từ

Cách dùng

"Góc, xó": 「部屋の隅」 — góc phòng; 「隅々まで」 — khắp ngóc ngách, tỉ mỉ; 「隅に置けない」 — không thể coi thường (khen bất ngờ). 隅 là góc bên trong, 角 là góc nhô ra.

Ví dụ

  1. 荷物は部屋の隅に置いてください。

    Hãy để hành lý ở góc phòng.

  2. 家の中を隅々まで掃除した。

    Tôi dọn dẹp khắp mọi ngóc ngách trong nhà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép