Nghĩa tiếng Việt
- sự tiếp xúc, chạmdanh từ
- đối tượng xúc giác (xúc trần)danh từ
- sự ô uếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- contact; touchdanh từJMdict
- tactile objectdanh từJMdict
- uncleanlinessdanh từJMdict
- to touch; to contactchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Xúc giác, chạm" (しょく): 「触感」 — cảm giác khi chạm; 「接触」 — tiếp xúc; 「触覚」. Đứng một mình chủ yếu thuật ngữ Phật giáo.
Ví dụ
-
この布は触感が柔らかい。
Vải này sờ mềm.
-
車と接触事故を起こした。
Xảy ra va chạm với ô tô.