TanroDictionary Sổ từ

触 そく

XÚC

Nhật
0

触 (そく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự tiếp xúc, chạm; đối tượng xúc giác (xúc trần); sự ô uế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tiếp xúc, chạmdanh từ
  2. đối tượng xúc giác (xúc trần)danh từ
  3. sự ô uếdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. contact; touchdanh từJMdict
  2. tactile objectdanh từJMdict
  3. uncleanlinessdanh từJMdict
  4. to touch; to contactchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Xúc giác, chạm" (しょく): 「触感」 — cảm giác khi chạm; 「接触」 — tiếp xúc; 「触覚」. Đứng một mình chủ yếu thuật ngữ Phật giáo.

Ví dụ

  1. この布は触感が柔らかい。

    Vải này sờ mềm.

  2. 車と接触事故を起こした。

    Xảy ra va chạm với ô tô.