TanroDictionary Sổ từ
触

Chữ Hán 触 XÚC

Âm On
ショク
Âm Kun
ふ.れる、さわ.る、さわ
Nghĩa (Anh)
contact; touch; feel; hit; proclaim; announce; conflict
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 触 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 触 21 từ