Nghĩa tiếng Việt
- cuộc cãi vãdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- a quarrel; argumentdanh từ
Cách dùng
"Cãi vã, cãi nhau" (bằng lời): 「言い争いになる」 — dẫn đến cãi nhau. Nhẹ hơn 「喧嘩」 (có thể đánh nhau).
Ví dụ
-
些細なことで言い争いになった。
Chỉ vì chuyện nhỏ mà cãi nhau.
-
隣の部屋から言い争いが聞こえる。
Nghe tiếng cãi vã từ phòng bên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép