TanroDictionary Sổ từ

言い争い いいあらそい

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc cãi vãdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. a quarrel; argumentdanh từ

Cách dùng

"Cãi vã, cãi nhau" (bằng lời): 「言い争いになる」 — dẫn đến cãi nhau. Nhẹ hơn 「喧嘩」 (có thể đánh nhau).

Ví dụ

  1. 些細なことで言い争いになった。

    Chỉ vì chuyện nhỏ mà cãi nhau.

  2. 隣の部屋から言い争いが聞こえる。

    Nghe tiếng cãi vã từ phòng bên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép