TanroDictionary Sổ từ

訳詩 やくし

DỊCH THI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thơ dịchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. translated poemdanh từ

Cách dùng

"Thơ dịch": 「訳詩集」 — tập thơ dịch. Văn học.

Ví dụ

  1. 上田敏の訳詩集は名作だ。

    Tập thơ dịch của Ueda Bin là kiệt tác.

  2. 訳詩では原詩のリズムを伝えにくい。

    Thơ dịch khó truyền đạt nhịp điệu của nguyên tác.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép