Nghĩa tiếng Việt
- thơ dịchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- translated poemdanh từ
Cách dùng
"Thơ dịch": 「訳詩集」 — tập thơ dịch. Văn học.
Ví dụ
-
上田敏の訳詩集は名作だ。
Tập thơ dịch của Ueda Bin là kiệt tác.
-
訳詩では原詩のリズムを伝えにくい。
Thơ dịch khó truyền đạt nhịp điệu của nguyên tác.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép