TanroDictionary Sổ từ

証人 しょうにん

CHỨNG NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân chứngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. witnessdanh từ

Cách dùng

"Nhân chứng": 「証人として出廷する」 — ra tòa làm chứng; 「証人喚問」 — triệu tập nhân chứng (quốc hội); 「生き証人」 — nhân chứng sống. Khác 目撃者 (người chứng kiến).

Ví dụ

  1. 彼は裁判に証人として呼ばれた。

    Anh ấy được gọi ra tòa làm nhân chứng.

  2. 祖母は戦争の生き証人だ。

    Bà tôi là nhân chứng sống của chiến tranh.

  3. 証人になる

    to become a witness

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép