Nghĩa tiếng Việt
- nhân chứngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- witnessdanh từ
Cách dùng
"Nhân chứng": 「証人として出廷する」 — ra tòa làm chứng; 「証人喚問」 — triệu tập nhân chứng (quốc hội); 「生き証人」 — nhân chứng sống. Khác 目撃者 (người chứng kiến).
Ví dụ
-
彼は裁判に証人として呼ばれた。
Anh ấy được gọi ra tòa làm nhân chứng.
-
祖母は戦争の生き証人だ。
Bà tôi là nhân chứng sống của chiến tranh.
-
証人になる
to become a witness
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép