TanroDictionary Sổ từ

評決 ひょうけつ

BÌNH QUYẾT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phán quyết, quyết địnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. decision; verdictdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Phán quyết" của hội đồng (bồi thẩm, trọng tài) qua biểu quyết: 「評決を下す」 — ra phán quyết; 「有罪の評決」 — phán quyết có tội. Khác 判決 (bản án của thẩm phán).

Ví dụ

  1. 陪審員は無罪の評決を下した。

    Bồi thẩm đoàn đã ra phán quyết vô tội.

  2. 評決は全員一致だった。

    Phán quyết được thông qua nhất trí.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「評決」

評決

ひょうけつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to reach a verdict on something

Chữ Hán trong từ

評
BÌNH On: ヒョウ Kun: – evaluate; criticism; comment 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
決
QUYẾT On: ケツ Kun: き.める、-ぎ.め、き.まる、さ.く decide; fix; agree upon; appoint 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗