評決
ひょうけつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to reach a verdict on something
Chữ Hán trong từ
評
BÌNH
On: ヒョウ
Kun: –
evaluate; criticism; comment
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
決
QUYẾT
On: ケツ
Kun: き.める、-ぎ.め、き.まる、さ.く
decide; fix; agree upon; appoint
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗