TanroDictionary Sổ từ
評

Chữ Hán 評 BÌNH

Âm On
ヒョウ
Nghĩa (Anh)
evaluate; criticism; comment
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 評 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 評 30 từ