TanroDictionary Sổ từ

試 し

THÍ

Nhật
0

試 (し) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự thử, thí nghiệm, kỳ thi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thử, thí nghiệm, kỳ thidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. testing; experiment; test; examination; exam; trialdanh từJMdict
  2. trialchữ HánWiktionary
  3. experimentchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Thử, thi" (し): trong từ ghép: 「試験」 — kỳ thi; 「試合」 — trận đấu; 「入試」 — thi tuyển sinh; 「試食」 — ăn thử. Động từ: 「試す」, 「試みる」.

Ví dụ

  1. 来月入試がある。

    Tháng sau có kỳ thi tuyển sinh.

  2. 新商品を試食した。

    Tôi ăn thử sản phẩm mới.