Nghĩa tiếng Việt
- sự thử, thí nghiệm, kỳ thidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- testing; experiment; test; examination; exam; trialdanh từJMdict
- trialchữ HánWiktionary
- experimentchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Thử, thi" (し): trong từ ghép: 「試験」 — kỳ thi; 「試合」 — trận đấu; 「入試」 — thi tuyển sinh; 「試食」 — ăn thử. Động từ: 「試す」, 「試みる」.
Ví dụ
-
来月入試がある。
Tháng sau có kỳ thi tuyển sinh.
-
新商品を試食した。
Tôi ăn thử sản phẩm mới.