TanroDictionary Sổ từ

詩 し

THI

Nhật Thông dụng
0

詩 (し) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thơ, bài thơ, thi ca; thơ chữ Hán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thơ, bài thơ, thi cadanh từ
  2. thơ chữ Hándanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. poem; poetry; versedanh từJMdict
  2. Chinese poemdanh từJMdict
  3. poetry, poemchữ HánWiktionary
  4. Chinese-style poetrychữ HánWiktionary
  5. modern Japanese poetrychữ HánWiktionary
  6. poemdanh từWiktionary
  7. verse of poetrydanh từWiktionary
  8. Chinese poetrydanh từWiktionary
  9. short for 詩経 (Shikyō, “Shijing, the Book of Odes”)danh từWiktionary

Cách dùng

"Thơ": 「詩を書く」 — làm thơ; 「詩を読む」 — đọc thơ; 「詩人」 — nhà thơ; 「詩集」 — tập thơ. Thường chỉ thơ tự do hiện đại; thơ ngắn truyền thống gọi 俳句, 短歌; thơ chữ Hán gọi 漢詩.

Ví dụ

  1. 彼女は趣味で詩を書いている。

    Cô ấy làm thơ như một sở thích.

  2. この詩は春の喜びを歌っている。

    Bài thơ này ca ngợi niềm vui mùa xuân.

Cách đọc khác của 「詩」

詩

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của thi. Wiktionary
  2. chữ Hán Dạng Nôm của thơ Wiktionary