詩作
しさくするNghĩa tiếng Anh
- động từ compose poems
Chữ Hán trong từ
詩
作
TÁC
On: サク、サ
Kun: つく.る、つく.り、-づく.り
make; production; prepare; build
7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗