TanroDictionary Sổ từ

該 がい

CAI

Nhật
0

該 (がい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nói trên, vấn đề đang bàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói trên, vấn đề đang bàntiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. said; matter in questiontiền tốJMdict

Cách dùng

(がい) "(Cái) nói trên, đang bàn": văn hành chính, pháp lý — 「該当」, 「該案件」 — vụ việc nói trên, 「該博」. Thường dùng 当該 hơn.

Ví dụ

  1. 該当する項目に丸をつけてください。

    Hãy khoanh tròn mục tương ứng.

  2. 当該の社員は処分を受けた。

    Nhân viên nói trên đã bị xử lý kỷ luật.