Nghĩa tiếng Việt
- nói trên, vấn đề đang bàntiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- said; matter in questiontiền tốJMdict
Cách dùng
(がい) "(Cái) nói trên, đang bàn": văn hành chính, pháp lý — 「該当」, 「該案件」 — vụ việc nói trên, 「該博」. Thường dùng 当該 hơn.
Ví dụ
-
該当する項目に丸をつけてください。
Hãy khoanh tròn mục tương ứng.
-
当該の社員は処分を受けた。
Nhân viên nói trên đã bị xử lý kỷ luật.