Nghĩa tiếng Việt
- chắc chắn, xin thềtrạng từ
- (đi với phủ định) tuyệt đối khôngtrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- surely; upon my word; by Jovetrạng từ
- (with neg) by no means; nevertrạng từ
- conjunctive form of 誓う (chikau)động từ
Cách dùng
"Xin thề, chắc chắn": 「誓って本当です」 — thề là thật. Đi với phủ định: 「誓って嘘はつきません」 — tuyệt đối không nói dối.
Ví dụ
-
誓って、私は何もしていません。
Tôi thề là tôi không làm gì cả.
-
誓ってこの約束は守ります。
Tôi xin thề sẽ giữ lời hứa này.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép