TanroDictionary Sổ từ

誓って ちかって

THỆ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chắc chắn, xin thềtrạng từ
  2. (đi với phủ định) tuyệt đối khôngtrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. surely; upon my word; by Jovetrạng từ
  2. (with neg) by no means; nevertrạng từ
  3. conjunctive form of 誓う (chikau)động từ

Cách dùng

"Xin thề, chắc chắn": 「誓って本当です」 — thề là thật. Đi với phủ định: 「誓って嘘はつきません」 — tuyệt đối không nói dối.

Ví dụ

  1. 誓って、私は何もしていません。

    Tôi thề là tôi không làm gì cả.

  2. 誓ってこの約束は守ります。

    Tôi xin thề sẽ giữ lời hứa này.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép