TanroDictionary Sổ từ
誓

Chữ Hán 誓 THỆ

Âm On
セイ
Âm Kun
ちか.う
Nghĩa (Anh)
vow; swear; pledge
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 誓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 誓 6 từ