Nghĩa tiếng Việt
- Thân từ; từ cándanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stem (non-inflecting part of a word); word stemdanh từ
- stemdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép