TanroDictionary Sổ từ
語

Chữ Hán 語 NGỮ, NGỨ

Âm On
ゴ
Âm Kun
かた.る、かた.らう
Nghĩa (Anh)
word; speech; language
Số nét
14
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 語 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 語 40 từ