Nghĩa tiếng Việt
- sai lầm, lỗidanh từ
- ngụy biệndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mistake; errordanh từ
- fallacydanh từ
Cách dùng
Văn viết: "sai lầm, ngộ nhận" (lập luận, nhận thức); 「論理的誤謬」 — ngụy biện logic. Đọc ごびゅう.
Ví dụ
-
その主張には論理的誤謬がある。
Lập luận đó có ngụy biện logic.
-
過去の誤謬を正す必要がある。
Cần sửa chữa những sai lầm trong quá khứ.
-
誤謬を指摘する
To point out a fallacy
-
相関関係を因果関係とみなすのは典型的な誤謬である。
It is a classic fallacy to mistake correlation for causation.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép