TanroDictionary Sổ từ
誤

Chữ Hán 誤 NGỘ

Âm On
ゴ
Âm Kun
あやま.る、-あやま.る
Nghĩa (Anh)
mistake; err; do wrong; mislead
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 誤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 誤 22 từ