TanroDictionary Sổ từ

説話 せつわ

THUYẾT THOẠI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyện kể, chuyện dân giandanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. tale; narrativedanh từ · động từ する

Cách dùng

"Truyện kể, truyện dân gian": 「仏教説話」 — truyện Phật giáo; 「説話文学」 — văn học truyện kể (như 今昔物語).

Ví dụ

  1. 古典の授業で説話を読んだ。

    Chúng tôi đọc truyện kể trong giờ cổ văn.

  2. この地方には多くの説話が残っている。

    Vùng này còn lưu lại nhiều truyện dân gian.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép