Nghĩa tiếng Việt
- truyện kể, chuyện dân giandanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- tale; narrativedanh từ · động từ する
Cách dùng
"Truyện kể, truyện dân gian": 「仏教説話」 — truyện Phật giáo; 「説話文学」 — văn học truyện kể (như 今昔物語).
Ví dụ
-
古典の授業で説話を読んだ。
Chúng tôi đọc truyện kể trong giờ cổ văn.
-
この地方には多くの説話が残っている。
Vùng này còn lưu lại nhiều truyện dân gian.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép