TanroDictionary Sổ từ

読本 とくほん

ĐỘC BẢN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách đọc, sách hướng dẫndanh từ
  2. sách giáo khoa (nhất là sách quốc ngữ tiểu học thời tiền chiến)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reading-book; reader; guidebook; manualdanh từ
  2. textbook (esp. a pre-war elementary school Japanese language textbook)danh từ
  3. reader, reading book (an instructional book)danh từ
  4. textbook (for learning to read)danh từ

Cách dùng

"Sách hướng dẫn, sách đọc": đọc とくほん; 「文章読本」 — sách hướng dẫn viết văn; 「〜読本」 — sách nhập môn về ~. Nghĩa cũ: sách tập đọc tiểu học.

Ví dụ

  1. 谷崎潤一郎の『文章読本』を読んだ。

    Tôi đã đọc "Sách hướng dẫn viết văn" của Tanizaki Jun'ichirō.

  2. この本は初心者向けの投資読本だ。

    Cuốn này là sách nhập môn đầu tư cho người mới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「読本」

読本

よみほん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ yomihon (type of popular literature from the late Edo period)

Chữ Hán trong từ

読
ĐẬU, ĐỘC On: ドク、トク、トウ Kun: よ.む、-よ.み read 14 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
本
BỔN, BẢN On: ホン Kun: もと book; present; main; origin; true; real; counter for long cylindrical things 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗