読破
どくはするNghĩa tiếng Anh
- động từ to finish reading a book
Chữ Hán trong từ
読
ĐẬU, ĐỘC
On: ドク、トク、トウ
Kun: よ.む、-よ.み
read
14 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
破
PHÁ
On: ハ
Kun: やぶ.る、やぶ.れる、わ.れる
rend; rip; tear; break; destroy; defeat; frustrate
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗