TanroDictionary Sổ từ

課 か

KHOÁ

Nhật Thông dụng
0

課 (か) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bài (học); ban, phòng, bộ phận (trong cơ quan); đếm số bài, số chương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài (học)danh từ · hậu tố
  2. ban, phòng, bộ phận (trong cơ quan)danh từ · hậu tố
  3. đếm số bài, số chươngtrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lessondanh từ · hậu tốJMdict
  2. section (in an organization); division; departmentdanh từ · hậu tốJMdict
  3. counter for lessons and chapters (of a book)trợ số từJMdict
  4. lessonstrợ số từWiktionary
  5. chapters of a booktrợ số từWiktionary
  6. section, departmentdanh từWiktionary

Cách dùng

"Bài; ban, phòng": 「第三課」 — bài 3; 「営業課」 — phòng kinh doanh; 「課長」 — trưởng phòng. Trong công ty thứ bậc thường là 部 > 課 > 係. Phân biệt với 科 (khoa, môn).

Ví dụ

  1. 今日は教科書の第五課を勉強します。

    Hôm nay chúng ta học bài 5 trong sách.

  2. 彼は人事課に異動になった。

    Anh ấy được chuyển sang phòng nhân sự.

  3. 第二課

    Lesson 2