Nghĩa tiếng Việt
- bài (học)danh từ · hậu tố
- ban, phòng, bộ phận (trong cơ quan)danh từ · hậu tố
- đếm số bài, số chươngtrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- lessondanh từ · hậu tốJMdict
- section (in an organization); division; departmentdanh từ · hậu tốJMdict
- counter for lessons and chapters (of a book)trợ số từJMdict
- lessonstrợ số từWiktionary
- chapters of a booktrợ số từWiktionary
- section, departmentdanh từWiktionary
Cách dùng
"Bài; ban, phòng": 「第三課」 — bài 3; 「営業課」 — phòng kinh doanh; 「課長」 — trưởng phòng. Trong công ty thứ bậc thường là 部 > 課 > 係. Phân biệt với 科 (khoa, môn).
Ví dụ
-
今日は教科書の第五課を勉強します。
Hôm nay chúng ta học bài 5 trong sách.
-
彼は人事課に異動になった。
Anh ấy được chuyển sang phòng nhân sự.
-
第二課
Lesson 2