Nghĩa tiếng Việt
- vị trí công tác, phòng ban, bộ phậndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one's post; one's station; department; bureau; sectiondanh từ
- station, postdanh từ
Cách dùng
"Phòng ban, bộ phận; vị trí công tác": 「部署を異動する」 — chuyển phòng ban; 「担当部署」 — bộ phận phụ trách; 「どの部署ですか」 — anh làm ở phòng nào.
Ví dụ
-
来月から別の部署に異動します。
Từ tháng sau tôi chuyển sang phòng ban khác.
-
担当部署に確認してからご連絡します。
Tôi sẽ xác nhận với bộ phận phụ trách rồi liên lạc lại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép