Nghĩa tiếng Việt
- tình bạn, giao hảo, mối quan hệ, thân tìnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- friendship; friendly relations; connection; relation; intimacydanh từJMdict
- friendshipchữ HánWiktionary
- closeness; intimacychữ HánWiktionary
Cách dùng
(よしみ) "Tình thân, mối giao hảo": hay dùng 「昔のよしみで」 — vì tình xưa, 「同郷のよしみ」 — tình đồng hương. Thường viết よしみ.
Ví dụ
-
昔のよしみで手伝ってくれないか。
Vì tình xưa, cậu giúp tôi được không?
-
同郷のよしみで彼とはすぐ仲良くなった。
Nhờ tình đồng hương, tôi nhanh chóng thân với anh ấy.