Nghĩa tiếng Anh
- exorcismdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- putting a deadly curse on; cursing to deathdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép