TanroDictionary Sổ từ

調伏 ちょうぶく

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. exorcismdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. putting a deadly curse on; cursing to deathdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép