TanroDictionary Sổ từ
調

Chữ Hán 調 ĐIỀU, ĐIỆU

Âm On
チョウ
Âm Kun
しら.べる、しら.べ、ととの.う、ととの.える
Nghĩa (Anh)
tune; tone; meter; key (music); writing style; prepare; exorcise; investigate; harmonize; mediate
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 調 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 調 40 từ