TanroDictionary Sổ từ
伏

Chữ Hán 伏 PHỤC

Âm On
フク
Âm Kun
ふ.せる、ふ.す
Nghĩa (Anh)
prostrated; bend down; bow; cover; lay (pipes)
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 伏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 伏 12 từ