TanroDictionary Sổ từ

調節 ちょうせつ

ĐIỀU TIẾT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự điều tiết, điều chỉnh, kiểm soátdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. regulation; adjustment; controldanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Điều chỉnh (cho phù hợp)": 「温度を調節する」 — điều chỉnh nhiệt độ; 「音量調節」 — chỉnh âm lượng. Khác 調整 (điều phối, sắp xếp lịch/ý kiến).

Ví dụ

  1. エアコンの温度を調節してください。

    Hãy điều chỉnh nhiệt độ điều hòa.

  2. 椅子の高さを調節できる。

    Có thể điều chỉnh độ cao của ghế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「調節」

調節

ちょうせつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ regulate, adjust

Chữ Hán trong từ

調
ĐIỀU, ĐIỆU On: チョウ Kun: しら.べる、しら.べ、ととの.う、ととの.える tune; tone; meter; key (music); writing style; prepare; exorcise; investigate; harmonize; mediate 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
節
TIẾT, TIỆT On: セツ、セチ Kun: ふし、-ぶし、のっと node; season; period; occasion; verse; clause; stanza; honor; joint; knuckle; knob; knot; tune; melody 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗