TanroDictionary Sổ từ

談笑 だんしょう

ĐÀM TIẾU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trò chuyện vui vẻdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. friendly chat; pleasant chat; lighthearted talk; friendly conversationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Trò chuyện vui vẻ": 「談笑する」 — chuyện trò rôm rả; 「和やかに談笑する」 — trò chuyện thân mật. Văn viết, tin tức; văn nói dùng 楽しく話す, おしゃべりする.

Ví dụ

  1. 首脳たちは和やかに談笑した。

    Các nhà lãnh đạo trò chuyện thân mật.

  2. 食後、家族でしばらく談笑した。

    Sau bữa ăn, cả nhà chuyện trò vui vẻ một lúc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「談笑」

談笑

だんしょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to have a friendly chat

Chữ Hán trong từ

談
ĐÀM On: ダン Kun: – discuss; talk 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
笑
TIẾU On: ショウ Kun: わら.う、え.む laugh 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗