談笑
だんしょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to have a friendly chat
Chữ Hán trong từ
談
笑
ĐÀM TIẾU
"Trò chuyện vui vẻ": 「談笑する」 — chuyện trò rôm rả; 「和やかに談笑する」 — trò chuyện thân mật. Văn viết, tin tức; văn nói dùng 楽しく話す, おしゃべりする.
首脳たちは和やかに談笑した。
Các nhà lãnh đạo trò chuyện thân mật.
食後、家族でしばらく談笑した。
Sau bữa ăn, cả nhà chuyện trò vui vẻ một lúc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép