TanroDictionary Sổ từ

諾約 だくやく

NẶC ƯỚC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. consent to an application for a contractdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép