Nghĩa tiếng Việt
- giảng đường, hội trườngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- auditorium; lecture halldanh từ
- hall in a temple for preachingdanh từ
Cách dùng
"Giảng đường, hội trường" (trường học): 「講堂に集まる」 — tập trung ở hội trường; 「講堂で式を行う」.
Ví dụ
-
全校生徒が講堂に集まった。
Toàn bộ học sinh tập trung tại hội trường.
-
卒業式は講堂で行われる。
Lễ tốt nghiệp được tổ chức ở hội trường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép