TanroDictionary Sổ từ

講堂 こうどう

GIẢNG ĐƯỜNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giảng đường, hội trườngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. auditorium; lecture halldanh từ
  2. hall in a temple for preachingdanh từ

Cách dùng

"Giảng đường, hội trường" (trường học): 「講堂に集まる」 — tập trung ở hội trường; 「講堂で式を行う」.

Ví dụ

  1. 全校生徒が講堂に集まった。

    Toàn bộ học sinh tập trung tại hội trường.

  2. 卒業式は講堂で行われる。

    Lễ tốt nghiệp được tổ chức ở hội trường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép