TanroDictionary Sổ từ
堂

Chữ Hán 堂 ĐƯỜNG

Âm On
ドウ
Nghĩa (Anh)
public chamber; hall
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 堂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 堂 17 từ