TanroDictionary Sổ từ

講師 こうし

GIẢNG SƯ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. diễn giảdanh từ
  2. giảng viên (đại học)danh từ
  3. giáo viên thỉnh giảng, bán thời giandanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. speaker; lecturerdanh từ
  2. lecturer (at a university or college); instructordanh từ
  3. part-time teacherdanh từ
  4. tutor (at a cram school)danh từ

Cách dùng

"Giảng viên, diễn giả": 「大学の講師」 — giảng viên (dưới phó giáo sư); 「非常勤講師」 — giảng viên thỉnh giảng; 「塾の講師」 — giáo viên lò luyện; 「講師を招く」 — mời diễn giả.

Ví dụ

  1. 彼は大学で非常勤講師をしている。

    Anh ấy làm giảng viên thỉnh giảng ở đại học.

  2. セミナーに専門家を講師として招いた。

    Chúng tôi mời chuyên gia làm diễn giả cho hội thảo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép